Časi vzhoda in zahoda sonca v Jember, Indonezija 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Sonce: Noč

Danes vzhod sonca: 05:32 68.2° ENE

Danes zahod sonca: 17:13 291.9° WNW

Dolžina dneva: 11h 40m

Smer sonca: ENE

Višina sonca: -48.96°

Razdalja od sonca: 151.622 milijon km

Naslednji dogodek: nedelja, 21 junij 2026 (June Solstice)

Maj 2026 Časi vzhoda in zahoda sonca v Jember

Pomakni se desno za ogled več

Dan Vzhod/Zahod sonca Dnevna svetloba Astronomski mrak Nautični mrak Civilni mrak Sredina sončnega dneva
Vzhod sonca Zahod sonca Dolžina Razlika Začni Konec Začni Konec Začni Konec Čas Razdalja od sonca (mil km)
1
05:27
75° Đông Đông Bắc
17:16
285° Tây Tây Bắc
11h 48m -0m 21s 04:16 18:28 04:41 18:03 05:05 17:38 11:22 150.71
2
05:27
75° Đông Đông Bắc
17:16
286° Tây Tây Bắc
11h 48m -0m 21s 04:16 18:28 04:41 18:03 05:05 17:38 11:22 150.77
3
05:28
74° Đông Đông Bắc
17:16
286° Tây Tây Bắc
11h 48m -0m 21s 04:16 18:28 04:41 18:03 05:05 17:38 11:22 150.78
4
05:28
74° Đông Đông Bắc
17:15
286° Tây Tây Bắc
11h 47m -0m 20s 04:16 18:27 04:41 18:02 05:06 17:37 11:22 150.82
5
05:28
74° Đông Đông Bắc
17:15
286° Tây Tây Bắc
11h 47m -0m 20s 04:16 18:27 04:41 18:02 05:06 17:37 11:21 150.86
6
05:28
74° Đông Đông Bắc
17:15
287° Tây Tây Bắc
11h 47m -0m 20s 04:16 18:27 04:41 18:02 05:06 17:37 11:21 150.92
7
05:28
73° Đông Đông Bắc
17:15
287° Tây Tây Bắc
11h 46m -0m 20s 04:16 18:27 04:41 18:02 05:06 17:37 11:21 150.93
8
05:28
73° Đông Đông Bắc
17:14
287° Tây Tây Bắc
11h 46m -0m 19s 04:16 18:27 04:41 18:02 05:06 17:37 11:21 150.98
9
05:28
73° Đông Đông Bắc
17:14
288° Tây Tây Bắc
11h 46m -0m 19s 04:16 18:27 04:41 18:02 05:06 17:36 11:21 151.03
10
05:28
72° Đông Đông Bắc
17:14
288° Tây Tây Bắc
11h 45m -0m 19s 04:16 18:27 04:41 18:01 05:06 17:36 11:21 151.04
11
05:28
72° Đông Đông Bắc
17:14
288° Tây Tây Bắc
11h 45m -0m 18s 04:16 18:27 04:41 18:01 05:06 17:36 11:21 151.08
12
05:28
72° Đông Đông Bắc
17:14
288° Tây Tây Bắc
11h 45m -0m 18s 04:16 18:27 04:41 18:01 05:06 17:36 11:21 151.12
13
05:29
72° Đông Đông Bắc
17:13
288° Tây Tây Bắc
11h 44m -0m 18s 04:16 18:26 04:41 18:01 05:06 17:36 11:21 151.15
14
05:29
71° Đông Đông Bắc
17:13
289° Tây Tây Bắc
11h 44m -0m 17s 04:16 18:26 04:41 18:01 05:06 17:36 11:21 151.20
15
05:29
71° Đông Đông Bắc
17:13
289° Tây Tây Bắc
11h 44m -0m 17s 04:16 18:26 04:41 18:01 05:06 17:36 11:21 151.21
16
05:29
71° Đông Đông Bắc
17:13
289° Tây Tây Bắc
11h 43m -0m 17s 04:16 18:26 04:41 18:01 05:07 17:36 11:21 151.26
17
05:29
71° Đông Đông Bắc
17:13
290° Tây Tây Bắc
11h 43m -0m 16s 04:16 18:26 04:41 18:01 05:07 17:35 11:21 151.29
18
05:29
70° Đông Đông Bắc
17:13
290° Tây Tây Bắc
11h 43m -0m 16s 04:16 18:26 04:41 18:01 05:07 17:35 11:21 151.32
19
05:30
70° Đông Đông Bắc
17:13
290° Tây Tây Bắc
11h 43m -0m 16s 04:16 18:26 04:42 18:01 05:07 17:35 11:21 151.34
20
05:30
70° Đông Đông Bắc
17:13
290° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 15s 04:16 18:26 04:42 18:01 05:07 17:35 11:21 151.38
21
05:30
70° Đông Đông Bắc
17:13
290° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 15s 04:16 18:26 04:42 18:01 05:07 17:35 11:21 151.40
22
05:30
70° Đông Đông Bắc
17:13
290° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 14s 04:16 18:26 04:42 18:01 05:07 17:35 11:21 151.42
23
05:30
69° Đông Đông Bắc
17:12
291° Tây Tây Bắc
11h 42m -0m 14s 04:16 18:26 04:42 18:01 05:08 17:35 11:21 151.46
24
05:31
69° Đông Đông Bắc
17:12
291° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 14s 04:17 18:27 04:42 18:01 05:08 17:35 11:22 151.49
25
05:31
69° Đông Đông Bắc
17:12
291° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 13s 04:17 18:27 04:42 18:01 05:08 17:35 11:22 151.52
26
05:31
69° Đông Đông Bắc
17:12
291° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 13s 04:17 18:27 04:42 18:01 05:08 17:35 11:22 151.54
27
05:31
69° Đông Đông Bắc
17:12
291° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 12s 04:17 18:27 04:43 18:01 05:08 17:35 11:22 151.56
28
05:31
68° Đông Đông Bắc
17:12
292° Tây Tây Bắc
11h 41m -0m 12s 04:17 18:27 04:43 18:01 05:09 17:35 11:22 151.59
29
05:32
68° Đông Đông Bắc
17:12
292° Tây Tây Bắc
11h 40m -0m 11s 04:17 18:27 04:43 18:01 05:09 17:35 11:22 151.62
30
05:32
68° Đông Đông Bắc
17:13
292° Tây Tây Bắc
11h 40m -0m 11s 04:17 18:27 04:43 18:01 05:09 17:35 11:22 151.63
31
05:32
68° Đông Đông Bắc
17:13
292° Tây Tây Bắc
11h 40m -0m 11s 04:18 18:27 04:43 18:01 05:09 17:35 11:22 151.66

V Jember, najzgodnejši vzhod sonca v May je dne maj 01 ali maj 02 ali najpoznejši zahod sonca v May je dne maj 01 do 03.

2026 Graf sonca za Jember

Dnevne faze sonca za Jember

Pot sonca na Izbrani datum v Jember

00:00
Višina:
Usmerjenost: N (0°)
Položaj: Noč

Časi vzhoda in zahoda sonca v drugih mestih v Indonezija:

⏱️ ČasV.si

00:00:00
sobota, 30 maj 2026

Zdajšnji čas v teh mestih:

Amsterdam · Bangkok · Barcelona · Peking · Berlin · Buenos Aires · Kairo · Kopenhagen · Delhi · Dubaj · Istanbul · Johannesburg · Karači · Ljubljana · London · Los Angeles · Madrid · Manila · Mesto Mehika · Moskva · Mumbai · New York City · Pariz · Riga · Rim · Seul · Šanghaj · Sydney · Tokio · Vilna

Trenutni čas v državah:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Avstralija | 🇧🇷 Brazilija | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kitajska | 🇪🇬 Egipt | 🇫🇷 Francija | 🇩🇪 Nemčija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonska | 🇱🇻 Latvija | 🇱🇹 Litvanija | 🇲🇽 Meksiko | 🇳🇱 Nizozemska | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistan | 🇵🇭 Filipini | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudska Arabija | 🇸🇮 Slovenija | 🇿🇦 Južna Afrika | 🇰🇷 Južna Koreja | 🇪🇸 Španija | 🇸🇪 Švedska | 🇨🇭 Švica | 🇹🇭 Tajska | 🇬🇧 Združeno Kraljestvo | 🇻🇳 Vietnam |

Trenutni čas v časovni pasovi:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kitajska (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Brezplačno vtičniki za spletne skrbnike:

Brezplačen pripomoček za analogo uro | Brezplašen digitalni ura-vtičnik | Brezplašen besedilni ura-vtičnik | Brezplašen besedni ura-vtičnik