Maj 2026 Časi vzhoda in zahoda sonca v Larkana, Pakistan 🇵🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
07:48:31 PKT
ponedeljek, 26 januar 2026

Sonce: Dnevna svetloba

Danes vzhod sonca: 07:16 110.8° ESE

Danes zahod sonca: 18:02 249.3° WSW

Dolžina dneva: 10h 46m

Smer sonca: ESE

Višina sonca: 5.88°

Razdalja od sonca: 147.293 milijon km

Naslednji dogodek: petek, 20 marec 2026 (March Equinox)

Maj 2026 Časi vzhoda in zahoda sonca v Larkana

Pomakni se desno za ogled več

Dan Vzhod/Zahod sonca Dnevna svetloba Astronomski mrak Nautični mrak Civilni mrak Sredina sončnega dneva
Vzhod sonca Zahod sonca Dolžina Razlika Začni Konec Začni Konec Začni Konec Čas Razdalja od sonca (mil km)
1
05:48
73° Đông Đông Bắc
19:00
288° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 23s 04:24 20:25 04:54 19:54 05:23 19:25 12:24 150.72
2
05:47
72° Đông Đông Bắc
19:01
288° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 22s 04:22 20:25 04:53 19:55 05:22 19:26 12:24 150.75
3
05:46
72° Đông Đông Bắc
19:01
288° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 21s 04:21 20:26 04:52 19:56 05:21 19:26 12:24 150.79
4
05:46
72° Đông Đông Bắc
19:02
289° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 20s 04:20 20:27 04:51 19:57 05:20 19:27 12:23 150.83
5
05:45
71° Đông Đông Bắc
19:02
289° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 19s 04:19 20:28 04:50 19:57 05:19 19:28 12:23 150.87
6
05:44
71° Đông Đông Bắc
19:03
289° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 19s 04:18 20:29 04:49 19:58 05:19 19:28 12:23 150.90
7
05:43
71° Đông Đông Bắc
19:04
290° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 18s 04:18 20:30 04:48 19:59 05:18 19:29 12:23 150.94
8
05:43
70° Đông Đông Bắc
19:04
290° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 16s 04:17 20:30 04:47 19:59 05:17 19:30 12:23 150.97
9
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:05
290° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 15s 04:16 20:31 04:47 20:00 05:16 19:30 12:23 151.01
10
05:41
70° Đông Đông Bắc
19:05
290° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 14s 04:15 20:32 04:46 20:01 05:16 19:31 12:23 151.05
11
05:41
69° Đông Đông Bắc
19:06
291° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 13s 04:14 20:33 04:45 20:02 05:15 19:32 12:23 151.08
12
05:40
69° Đông Đông Bắc
19:06
291° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 12s 04:13 20:34 04:44 20:02 05:14 19:32 12:23 151.12
13
05:39
69° Đông Đông Bắc
19:07
291° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 11s 04:12 20:34 04:44 20:03 05:14 19:33 12:23 151.15
14
05:39
68° Đông Đông Bắc
19:08
292° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 10s 04:11 20:35 04:43 20:04 05:13 19:33 12:23 151.19
15
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:08
292° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 08s 04:11 20:36 04:42 20:04 05:12 19:34 12:23 151.22
16
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 07s 04:10 20:37 04:41 20:05 05:12 19:35 12:23 151.25
17
05:37
68° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 06s 04:09 20:38 04:41 20:06 05:11 19:35 12:23 151.28
18
05:37
67° Đông Đông Bắc
19:10
293° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 04s 04:08 20:38 04:40 20:06 05:11 19:36 12:23 151.31
19
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:10
293° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 03s 04:08 20:39 04:40 20:07 05:10 19:37 12:23 151.34
20
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:11
293° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 01s 04:07 20:40 04:39 20:08 05:10 19:37 12:23 151.37
21
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:12
293° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 00s 04:06 20:41 04:38 20:09 05:09 19:38 12:23 151.40
22
05:35
66° Đông Đông Bắc
19:12
294° Tây Tây Bắc
13h 37m +0m 58s 04:06 20:42 04:38 20:09 05:09 19:38 12:23 151.43
23
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:13
294° Tây Tây Bắc
13h 38m +0m 57s 04:05 20:42 04:37 20:10 05:08 19:39 12:23 151.46
24
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:13
294° Tây Tây Bắc
13h 39m +0m 55s 04:04 20:43 04:37 20:11 05:08 19:40 12:23 151.48
25
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:14
294° Tây Tây Bắc
13h 40m +0m 54s 04:04 20:44 04:36 20:11 05:07 19:40 12:24 151.51
26
05:33
66° Đông Đông Bắc
19:14
294° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 52s 04:03 20:45 04:36 20:12 05:07 19:41 12:24 151.53
27
05:33
65° Đông Đông Bắc
19:15
295° Tây Tây Bắc
13h 41m +0m 50s 04:03 20:45 04:35 20:13 05:07 19:41 12:24 151.56
28
05:33
65° Đông Đông Bắc
19:15
295° Tây Tây Bắc
13h 42m +0m 49s 04:02 20:46 04:35 20:13 05:06 19:42 12:24 151.59
29
05:32
65° Đông Đông Bắc
19:16
295° Tây Tây Bắc
13h 43m +0m 47s 04:02 20:47 04:35 20:14 05:06 19:43 12:24 151.61
30
05:32
65° Đông Đông Bắc
19:16
295° Tây Tây Bắc
13h 44m +0m 45s 04:01 20:47 04:34 20:14 05:06 19:43 12:24 151.63
31
05:32
65° Đông Đông Bắc
19:17
295° Tây Tây Bắc
13h 44m +0m 43s 04:01 20:48 04:34 20:15 05:05 19:44 12:24 151.66

V Larkana, najzgodnejši vzhod sonca v May je dne maj 29 do 31 ali najpoznejši zahod sonca v May je dne maj 31.

2026 Graf sonca za Larkana

Dnevne faze sonca za Larkana

Pot sonca na Izbrani datum v Larkana

00:00
Višina:
Usmerjenost: N (0°)
Položaj: Noč

Časi vzhoda in zahoda sonca v drugih mestih v Pakistan:

⏱️ ČasV.si

00:00:00
ponedeljek, 26 januar 2026

Zdajšnji čas v teh mestih:

Amsterdam · Bangkok · Barcelona · Peking · Berlin · Buenos Aires · Kairo · Kopenhagen · Delhi · Dubaj · Istanbul · Johannesburg · Karači · Ljubljana · London · Los Angeles · Madrid · Manila · Mesto Mehika · Moskva · Mumbai · New York City · Pariz · Riga · Rim · Seul · Šanghaj · Sydney · Tokio · Vilna

Trenutni čas v državah:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Avstralija | 🇧🇷 Brazilija | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kitajska | 🇪🇬 Egipt | 🇫🇷 Francija | 🇩🇪 Nemčija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonska | 🇱🇻 Latvija | 🇱🇹 Litvanija | 🇲🇽 Meksiko | 🇳🇱 Nizozemska | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistan | 🇵🇭 Filipini | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudska Arabija | 🇸🇮 Slovenija | 🇿🇦 Južna Afrika | 🇰🇷 Južna Koreja | 🇪🇸 Španija | 🇸🇪 Švedska | 🇨🇭 Švica | 🇹🇭 Tajska | 🇬🇧 Združeno Kraljestvo | 🇻🇳 Vietnam |

Trenutni čas v časovni pasovi:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kitajska (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Brezplačno vtičniki za spletne skrbnike:

Brezplačen pripomoček za analogo uro | Brezplašen digitalni ura-vtičnik | Brezplašen besedilni ura-vtičnik | Brezplašen besedni ura-vtičnik