Maj 2026 Časi vzhoda in zahoda sonca v Awasa, Etiopija 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Sonce: Dnevna svetloba

Danes vzhod sonca: 06:44 108.5° ESE

Danes zahod sonca: 18:32 251.6° WSW

Dolžina dneva: 11h 47m

Smer sonca: SE

Višina sonca: 58.39°

Razdalja od sonca: 147.312 milijon km

Naslednji dogodek: petek, 20 marec 2026 (March Equinox)

Maj 2026 Časi vzhoda in zahoda sonca v Awasa

Pomakni se desno za ogled več

Dan Vzhod/Zahod sonca Dnevna svetloba Astronomski mrak Nautični mrak Civilni mrak Sredina sončnega dneva
Vzhod sonca Zahod sonca Dolžina Razlika Začni Konec Začni Konec Začni Konec Čas Razdalja od sonca (mil km)
1
06:12
75° Đông Đông Bắc
18:34
285° Tây Tây Bắc
12h 21m +0m 20s 04:59 19:46 05:25 19:21 05:50 18:56 12:23 150.72
2
06:12
74° Đông Đông Bắc
18:34
286° Tây Tây Bắc
12h 22m +0m 20s 04:59 19:46 05:24 19:21 05:49 18:56 12:23 150.76
3
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:34
286° Tây Tây Bắc
12h 22m +0m 19s 04:59 19:47 05:24 19:21 05:49 18:56 12:23 150.79
4
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:34
286° Tây Tây Bắc
12h 22m +0m 19s 04:58 19:47 05:24 19:21 05:49 18:56 12:22 150.83
5
06:11
74° Đông Đông Bắc
18:34
287° Tây Tây Bắc
12h 23m +0m 19s 04:58 19:47 05:23 19:21 05:49 18:56 12:22 150.87
6
06:10
73° Đông Đông Bắc
18:34
287° Tây Tây Bắc
12h 23m +0m 19s 04:57 19:47 05:23 19:22 05:48 18:56 12:22 150.91
7
06:10
73° Đông Đông Bắc
18:34
287° Tây Tây Bắc
12h 23m +0m 18s 04:57 19:47 05:23 19:22 05:48 18:56 12:22 150.94
8
06:10
73° Đông Đông Bắc
18:34
288° Tây Tây Bắc
12h 24m +0m 18s 04:57 19:48 05:22 19:22 05:48 18:57 12:22 150.98
9
06:10
72° Đông Đông Bắc
18:34
288° Tây Tây Bắc
12h 24m +0m 18s 04:56 19:48 05:22 19:22 05:48 18:57 12:22 151.01
10
06:10
72° Đông Đông Bắc
18:34
288° Tây Tây Bắc
12h 24m +0m 18s 04:56 19:48 05:22 19:22 05:47 18:57 12:22 151.05
11
06:09
72° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
12h 25m +0m 17s 04:56 19:48 05:22 19:22 05:47 18:57 12:22 151.09
12
06:09
72° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
12h 25m +0m 17s 04:55 19:49 05:21 19:23 05:47 18:57 12:22 151.12
13
06:09
71° Đông Đông Bắc
18:35
289° Tây Tây Bắc
12h 25m +0m 17s 04:55 19:49 05:21 19:23 05:47 18:57 12:22 151.15
14
06:09
71° Đông Đông Bắc
18:35
289° Tây Tây Bắc
12h 25m +0m 16s 04:55 19:49 05:21 19:23 05:47 18:57 12:22 151.19
15
06:09
71° Đông Đông Bắc
18:35
289° Tây Tây Bắc
12h 26m +0m 16s 04:55 19:49 05:21 19:23 05:46 18:58 12:22 151.22
16
06:09
71° Đông Đông Bắc
18:35
290° Tây Tây Bắc
12h 26m +0m 16s 04:54 19:50 05:20 19:24 05:46 18:58 12:22 151.25
17
06:09
70° Đông Đông Bắc
18:35
290° Tây Tây Bắc
12h 26m +0m 16s 04:54 19:50 05:20 19:24 05:46 18:58 12:22 151.28
18
06:09
70° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
12h 26m +0m 15s 04:54 19:50 05:20 19:24 05:46 18:58 12:22 151.31
19
06:08
70° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
12h 27m +0m 15s 04:54 19:50 05:20 19:24 05:46 18:58 12:22 151.34
20
06:08
70° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
12h 27m +0m 14s 04:54 19:51 05:20 19:25 05:46 18:59 12:22 151.37
21
06:08
70° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
12h 27m +0m 14s 04:53 19:51 05:20 19:25 05:46 18:59 12:22 151.40
22
06:08
69° Đông Đông Bắc
18:36
291° Tây Tây Bắc
12h 27m +0m 14s 04:53 19:51 05:20 19:25 05:46 18:59 12:22 151.43
23
06:08
69° Đông Đông Bắc
18:36
291° Tây Tây Bắc
12h 28m +0m 13s 04:53 19:52 05:19 19:25 05:45 18:59 12:22 151.46
24
06:08
69° Đông Đông Bắc
18:37
291° Tây Tây Bắc
12h 28m +0m 13s 04:53 19:52 05:19 19:26 05:45 18:59 12:22 151.49
25
06:08
69° Đông Đông Bắc
18:37
291° Tây Tây Bắc
12h 28m +0m 13s 04:53 19:52 05:19 19:26 05:45 19:00 12:22 151.51
26
06:08
69° Đông Đông Bắc
18:37
292° Tây Tây Bắc
12h 28m +0m 12s 04:53 19:53 05:19 19:26 05:45 19:00 12:23 151.54
27
06:08
68° Đông Đông Bắc
18:37
292° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 12s 04:53 19:53 05:19 19:26 05:45 19:00 12:23 151.56
28
06:08
68° Đông Đông Bắc
18:38
292° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 11s 04:53 19:53 05:19 19:27 05:45 19:00 12:23 151.59
29
06:08
68° Đông Đông Bắc
18:38
292° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 11s 04:53 19:54 05:19 19:27 05:45 19:01 12:23 151.61
30
06:08
68° Đông Đông Bắc
18:38
292° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 11s 04:53 19:54 05:19 19:27 05:45 19:01 12:23 151.64
31
06:08
68° Đông Đông Bắc
18:38
292° Tây Tây Bắc
12h 29m +0m 10s 04:52 19:54 05:19 19:28 05:45 19:01 12:23 151.66

V Awasa, najzgodnejši vzhod sonca v May je dne maj 19 do 31 ali najpoznejši zahod sonca v May je dne maj 28 do 31.

2026 Graf sonca za Awasa

Dnevne faze sonca za Awasa

Pot sonca na Izbrani datum v Awasa

00:00
Višina:
Usmerjenost: N (0°)
Položaj: Noč

Časi vzhoda in zahoda sonca v drugih mestih v Etiopija:

⏱️ ČasV.si

00:00:00
torek, 27 januar 2026

Zdajšnji čas v teh mestih:

Amsterdam · Bangkok · Barcelona · Peking · Berlin · Buenos Aires · Kairo · Kopenhagen · Delhi · Dubaj · Istanbul · Johannesburg · Karači · Ljubljana · London · Los Angeles · Madrid · Manila · Mesto Mehika · Moskva · Mumbai · New York City · Pariz · Riga · Rim · Seul · Šanghaj · Sydney · Tokio · Vilna

Trenutni čas v državah:

🇦🇷 Argentina | 🇦🇺 Avstralija | 🇧🇷 Brazilija | 🇨🇦 Kanada | 🇨🇳 Kitajska | 🇪🇬 Egipt | 🇫🇷 Francija | 🇩🇪 Nemčija | 🇮🇳 Indija | 🇮🇩 Indonezija | 🇮🇷 Iran | 🇮🇹 Italija | 🇯🇵 Japonska | 🇱🇻 Latvija | 🇱🇹 Litvanija | 🇲🇽 Meksiko | 🇳🇱 Nizozemska | 🇳🇬 Nigerija | 🇵🇰 Pakistan | 🇵🇭 Filipini | 🇷🇺 Rusija | 🇸🇦 Saudska Arabija | 🇸🇮 Slovenija | 🇿🇦 Južna Afrika | 🇰🇷 Južna Koreja | 🇪🇸 Španija | 🇸🇪 Švedska | 🇨🇭 Švica | 🇹🇭 Tajska | 🇬🇧 Združeno Kraljestvo | 🇻🇳 Vietnam |

Trenutni čas v časovni pasovi:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kitajska (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Brezplačno vtičniki za spletne skrbnike:

Brezplačen pripomoček za analogo uro | Brezplašen digitalni ura-vtičnik | Brezplašen besedilni ura-vtičnik | Brezplašen besedni ura-vtičnik